jack up

 đội lên
 kích lên
 nâng
 nâng bằng kích
 nâng lên bằng con đội
 tời
Lĩnh vực: ô tô
 kích lên (xe ôtô)

jack up the price
 cho giá cắt cổ

Xem thêm: jack



jack up

Từ điển WordNet

    v.

  • lift with a special device; jack

    jack up the car so you can change the tire


English Idioms Dictionary

raise prices The gas station jacked up their prices during the snow storm.